Thuê xe

Bạn có nhu cầu sử dụng xe chất lượng cao, Bạn chỉ cần truy cập và đặt dịch vụ thuê xe du lịch tại vietphattour.com.
Với một đội xe hiện đại, nhiều chủng loại xe đời mới, tiện nghi nhất từ 4 đến 45 chỗ, chúng tôi luôn sẵn sàng đáp ứng những yêu cầu đa dạng của bạn.
Chúng tôi luôn ý thức rõ trách nhiệm ‘bảo quản xe tốt, lái xe an toàn’ vì lợi ích hàng đầu của khách hàng. Vì thế chúng tôi không ngừng đào tạo một đội ngũ lái xe có nghiệp vụ cao, chuyên tâm trong công việc, nhiệt tình, chu đáo.
Các yêu cầu thuê xe riêng của Bạn tại vietphattour.com, tại văn phòng Công ty hoặc qua điện thoại luôn được chúng tôi đáp ứng trong thời gian ngắn nhất.
Đến với Viêt Phát chúng tôi bạn cũng có thể đặt chương trình trọn gói thuê xe và khách sạn với mức giá ưu đãi cho một chuyến du hành, tham quan hoặc nghỉ dưỡng.
Bảng giá thuê xe xuất phát từ TPHCM
|
Tuyến đường |
Xe 4 chỗ |
Xe 16 chỗ |
Xe 35 chỗ |
Xe 45 chỗ |
|
Đón/ Tiễn sân bay (hoặc cảng SG) |
240 |
350 |
540 |
660 |
|
City tour TP HCM (1/2 ngày) |
264 |
408 |
576 |
696 |
|
City tour TP HCM (1 ngày) |
540 |
804 |
1.152 |
1.440 |
|
Củ Chi (1 ngày) |
564 |
948 |
1.200 |
1.560 |
|
Củ Chi - Tây Ninh (1 ngày) |
864 |
1.164 |
2.040 |
2.520 |
|
Tây Ninh (1 ngày) |
828 |
1.128 |
1.980 |
2.400 |
|
Vĩnh Long (1 ngày) |
1.032 |
1.440 |
2.520 |
3.024 |
|
Mỹ Tho (1 ngày) |
624 |
1.032 |
1.440 |
1.872 |
|
Bến Tre (1 ngày) |
696 |
1.128 |
1.800 |
2.016 |
|
Mỹ Tho - Cần Thơ (Cái Răng) (3 ngày) |
1.584 |
2.100 |
3.600 |
4.320 |
|
Mỹ Tho - Xẻo Quít - Cần Thơ (3 ngày) |
1.872 |
2.592 |
4.200 |
5.184 |
|
Mỹ Tho - Cần Thơ (3 ngày) |
1.944 |
2.712 |
4.380 |
5.184 |
|
Mỹ Tho - Cao Lãnh - Châu Đốc - Cần Thơ (Cái Ràng) (4 ngày) |
3.096 |
4.392 |
6.960 |
4.784 |
|
Mỹ Tho - Cao Lãnh - Châu Đốc - Cần Thơ (Phụng Hiệp)(4 ngày) |
3.312 |
4.536 |
7.440 |
9.216 |
|
Long Hải hoặc Vũng Tàu(1 ngày) |
1.160 |
1.656 |
2.520 |
3.168 |
|
Phan Thiết (1 ngày) |
1.740 |
2.280 |
3.840 |
4.800 |
|
Đà Lạt (3 ngày) |
2.760 |
3.720 |
6.240 |
7.632 |
|
Đà Lạt - Phan Thiết (3 ngày) |
3.600 |
4.920 |
7.992 |
9.936 |
|
Đà Lạt - NHa Trang(4 ngày) |
4.752 |
6.480 |
9.216 |
13.248 |
|
Nha Trang (3 ngày) |
4.032 |
5.400 |
8.784 |
10.944 |
|
Đà Lạt - Nha Trang - Đà Nẵng - Huế (10 ngày) (1 chiều) |
9.840 |
13.392 |
21.600 |
26.928 |
|
Nha Trang - Đà Nẵng - Huế (8 ngày) |
9.480 |
12.528 |
20.400 |
25.632 |
|
Lưuđêm (1 đêm) |
180 |
192 |
240 |
300 |
|
Thêmgiờ (1 giờ) |
48 |
60 |
72 |
84 |
|
Thêm 1Km |
3 |
4,2 |
6,6 |
8,16 |
Bảng giá xe xuất phát từ Hà Nội
|
Hà Nội |
km |
Giáthuê xe (đơn vị: nghìn đồng) |
|||||
|
4 chỗ |
7 chỗ |
12 - 16 chỗ |
24 - 29 chỗ |
35 chỗ |
45 chỗ |
||
|
Sân bay Nội Bài |
100 |
350 |
400 |
500 |
700 |
800 |
900 |
|
Nội thành |
100 |
550 |
600 |
700 |
850 |
950 |
1.200 |
|
Chùa Thầy-Tây Phương |
120 |
650 |
700 |
850 |
1.000 |
1.200 |
1.400 |
|
Bút Tháp(½ngày) |
110 |
450 |
550 |
650 |
800 |
900 |
1.150 |
|
Chùa Hương |
160 |
700 |
800 |
900 |
1.200 |
1.400 |
1.750 |
|
Ao Vua - Khoang Xanh |
150 |
650 |
700 |
850 |
1.100 |
1.300 |
1.700 |
|
Chùa Tây Thiên |
185 |
800 |
900 |
1.100 |
1.500 |
1.700 |
2.000 |
|
Tam Đảo |
180 |
800 |
900 |
1.100 |
1.500 |
1.700 |
|
|
Hạ Long - Bãi Cháy(1ngày) |
400 |
1.400 |
1.600 |
1.800 |
2.400 |
2.800 |
3.200 |
|
Hạ Long - Tuần Châu (2ngày) |
450 |
1.600 |
1.800 |
2.000 |
2.700 |
3.100 |
3.600 |
|
Hoa Lư-Tam Cốc |
250 |
900 |
1.000 |
1.150 |
1.500 |
1.750 |
2.000 |
|
Phát Diệm |
265 |
950 |
1.050 |
1.200 |
1.600 |
1.900 |
2.150 |
|
Côn Sơn |
180 |
800 |
900 |
1.100 |
1.400 |
1.600 |
1.900 |
|
Mai Châu |
320 |
1.150 |
1.300 |
1.500 |
2.100 |
2.300 |
2.600 |
|
Cúc Phương |
350 |
1.250 |
1.400 |
1.600 |
2.200 |
2.450 |
2.800 |
|
Quất Lâm |
330 |
1.200 |
1.300 |
1.500 |
2.000 |
2.300 |
2.650 |
|
Hải Thịnh |
330 |
1.200 |
1.300 |
1.500 |
2.000 |
2.300 |
2.650 |
|
Đồ Sơn |
280 |
1.000 |
1.100 |
1.250 |
1.700 |
2.000 |
2.250 |
|
Cát Bà(2 ngày) |
390 |
1.600 |
1.800 |
2.000 |
2.500 |
3.200 |
3.600 |
|
Ba Vì |
265 |
950 |
1.050 |
1.200 |
1.600 |
1.900 |
2.100 |
|
Kim Bôi |
250 |
900 |
1.000 |
1.100 |
1.500 |
1.700 |
1.900 |
|
Yên Tử |
350 |
1.200 |
1.400 |
1.550 |
2.250 |
2.450 |
2.800 |
|
Đền Hùng |
250 |
900 |
1.000 |
1.150 |
1.500 |
1.750 |
2.000 |
|
Sầm Sơn(2ngày) |
400 |
1.400 |
1.600 |
1.800 |
2.600 |
3.000 |
3.400 |
|
Sa Pa (3 ngày) |
850 |
2.950 |
3.400 |
3.800 |
5.100 |
5.800 |
6.500 |
Chú ý: Mặc dù đã cố gắng đưa ra mức giá hợp lý và cố định nhưng nếu bạn có nhu cầu thuê xe xin hãy liên lạc với chúng tôi để có được giá chính xác trong từng trường hợp cụ thể bởi vì giá nhiên liệu lên xuống thất thường và giá thuê xe cũng thay đổi theo từng thời điểm trong năm, cuối tuần và ngày lễ.
